Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

废水

fèi shuǐ

waste water

Phồn thể: 廢水

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • waste water
  • drain water
  • effluent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 废 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả