Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

粉尘

fěn chén

fine dust (esp. in environmental and industrial contexts)

Phồn thể: 粉塵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fine dust (esp. in environmental and industrial contexts)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 粉 · 尘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả