Từ tiếng Trung
奉承
fèng cheng
to fawn on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fawn on
- to flatter
- to ingratiate oneself
- flattery
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奉 · 承
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fèng cheng
to fawn on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奉 · 承
Từ vựng