Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奉命

fèng mìng

to receive orders

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to receive orders
  • to follow orders
  • to act under orders

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奉 · 命

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả