Từ tiếng Trung
奉献
fèng xiàn
to offer respectfully
Phồn thể: 奉獻
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to offer respectfully
- to consecrate
- to dedicate
- to devote
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奉 · 献
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fèng xiàn
to offer respectfully
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奉 · 献
Từ vựng