Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奉天

fèng tiān

old name for Shenyang 瀋陽|沈阳 in modern Liaoning province

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old name for Shenyang 瀋陽|沈阳 in modern Liaoning province

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奉 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả