Từ tiếng Trung
奉行
fèng xíng
to pursue (a course, a policy)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pursue (a course, a policy)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奉 · 行
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fèng xíng
to pursue (a course, a policy)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奉 · 行
Từ vựng