Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
父女
Từ tiếng Trung
Lưu
父女
fù nǚ
father and daughter
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
father and daughter
Các chữ trong từ này
父
fù
4 nét
father, dad
女
nǚ
3 nét
woman, girl
Từ thường dùng: 父 · 女
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
父亲
fù qīn
father; also pr. [fu4 qin5]; CL:個|个[ge4]
父母
fù mǔ
father and mother; parents
父子
fù zǐ
father and son