Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

富婆

fù pó

wealthy woman

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wealthy woman

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 富 · 婆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả