Từ tiếng Trung
服气
fú qì
to be convinced
Phồn thể: 服氣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be convinced
- to accept
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 服 · 气
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fú qì
to be convinced
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 服 · 气
Từ vựng