Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

服侍

fú shi

to attend to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to attend to
  • to care for (patients etc)
  • to look after
  • to wait upon
  • to serve
  • also written 伏侍, see also 服事[fu2 shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 服 · 侍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả