Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

服务员

fú wù yuán

waiter

Phồn thể: 服務員

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • waiter
  • waitress
  • attendant
  • customer service personnel
  • CL:個|个[ge4],位[wei4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 服 · 务 · 员

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả