Từ tiếng Trung
复习
fù xí
to review
Phồn thể: 複習
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to review
- revision
- CL:次[ci4]
- variant of 復習|复习[fu4 xi2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 复 · 习
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.