Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

服役

fú yì

to serve in the army

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to serve in the army
  • in active service

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 服 · 役

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả