Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

感兴趣

gǎn xìng qù

to be interested (in sth)

Phồn thể: 感興趣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be interested (in sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 感 · 兴 · 趣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ duì zhè jiàn shì hěn gǎn xìng qù。

I am very interested in this matter.