Từ tiếng Trung
刚才
gāng cái
just now
Phồn thể: 剛纔
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- just now
- a moment ago
- just now (variant of 剛才|刚才[gang1 cai2])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 刚 · 才
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gāng cái
just now
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 刚 · 才
Từ vựng