Từ tiếng Trung
刚果
gāng guǒ
Congo (Congo-Brazzaville or Congo-Kinshasa)
Phồn thể: 剛果
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Congo (Congo-Brazzaville or Congo-Kinshasa)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 刚 · 果
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gāng guǒ
Congo (Congo-Brazzaville or Congo-Kinshasa)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 刚 · 果
Từ vựng