Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刚好

gāng hǎo

just

Phồn thể: 剛好

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • just
  • exactly
  • to happen to be

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刚 · 好

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả