Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
刚性
Từ tiếng Trung
Lưu
刚性
gāng xìng
rigidity
Nghe
Phồn thể:
剛性
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rigidity
Các chữ trong từ này
刚
gāng
6 nét
hard, strong, tough
性
xìng
8 nét
sex, nature, character
Từ thường dùng: 刚 · 性
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
刚刚
gāng gang
just recently; just a moment ago
刚才
gāng cái
just now; a moment ago; just now (variant of 剛才|刚才[gang1 cai2])
刚好
gāng hǎo
just; exactly; to happen to be
刚果
gāng guǒ
Congo (Congo-Brazzaville or Congo-Kinshasa)