Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刚刚

gāng gang

just recently

Phồn thể: 剛剛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • just recently
  • just a moment ago

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刚 · 刚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả