Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

各行各业

gè háng gè yè

every trade; all professions; all walks of life

Phồn thể: 各行各業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • every trade; all professions; all walks of life

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 各 · 行 · 各 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả