Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

歌谣

gē yáo

folksong

Phồn thể: 歌謠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • folksong
  • ballad
  • nursery rhyme

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 歌 · 谣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả