Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

更衣室

gēng yī shì

change room; dressing room; locker room

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • change room; dressing room; locker room
  • (euphemism) toilet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 更 · 衣 · 室

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả