Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
共和国
Từ tiếng Trung
Lưu
共和国
gòng hé guó
republic
Nghe
Phồn thể:
共和國
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
republic
Các chữ trong từ này
共
gòng
6 nét
all, total
和
hé
8 nét
harmony, peace
国
guó
8 nét
country, nation, state
Từ thường dùng: 共 · 和 · 国
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
共同
gòng tóng
common; joint; jointly; together; collaborative
共有
gòng yǒu
in total there are ...; to own jointly
共享
gòng xiǎng
to share; to enjoy together
共识
gòng shí
common understanding; consensus
共和
gòng hé
republic; republicanism
共产
gòng chǎn
(adj.) communist; communism; to collectivize ownership of property