Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

共和国

gòng hé guó

republic

Phồn thể: 共和國

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • republic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 共 · 和 · 国

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả