Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

共计

gòng jì

to sum up to

Phồn thể: 共計

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sum up to
  • to total

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 共 · 计

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả