Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
共计
Từ tiếng Trung
Lưu
共计
gòng jì
to sum up to
Nghe
Phồn thể:
共計
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to sum up to
to total
Các chữ trong từ này
共
gòng
6 nét
all, total
计
jì
4 nét
to calculate, to count
Từ thường dùng: 共 · 计
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
共同
gòng tóng
common; joint; jointly; together; collaborative
共有
gòng yǒu
in total there are ...; to own jointly
共享
gòng xiǎng
to share; to enjoy together
共识
gòng shí
common understanding; consensus
共和
gòng hé
republic; republicanism
共产
gòng chǎn
(adj.) communist; communism; to collectivize ownership of property