Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

功力

gōng lì

merit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • merit
  • efficacy
  • competence
  • skill
  • power

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 功 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả