Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

共谋

gòng móu

to scheme together

Phồn thể: 共謀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to scheme together
  • to conspire
  • joint plan
  • conspiracy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 共 · 谋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả