Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

共同体

gòng tóng tǐ

community

Phồn thể: 共同體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • community

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 共 · 同 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả