Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

观感

guān gǎn

one's impressions

Phồn thể: 觀感

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one's impressions
  • observations

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 观 · 感

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả