Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

观摩

guān mó

to observe and emulate

Phồn thể: 觀摩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to observe and emulate
  • to study (esp. following sb's example)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 观 · 摩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả