Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

观赏

guān shǎng

to look at sth with pleasure; to watch (sth marvelous)

Phồn thể: 觀賞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to look at sth with pleasure; to watch (sth marvelous)
  • ornamental

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 观 · 赏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả