Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

归根到底

guī gēn dào dǐ

after all

Phồn thể: 歸根到底

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • after all
  • in the final analysis
  • ultimately

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 归 · 根 · 到 · 底

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả