Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
贵重
Từ tiếng Trung
Lưu
贵重
guì zhòng
precious
Nghe
Phồn thể:
貴重
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
precious
Các chữ trong từ này
贵
guì
9 nét
expensive, costly
重
zhòng
9 nét
heavy, weighty
Từ thường dùng: 贵 · 重
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
贵族
guì zú
lord; nobility; nobleman; noblewoman; aristocrat; aristocracy
贵州
guì zhōu
see 貴州省|贵州省[Gui4 zhou1 Sheng3]
贵阳
guì yáng
see 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4]
贵宾
guì bīn
honored guest; distinguished guest; VIP