Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

过分

guò fèn

excessive; undue

Phồn thể: 過分

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • excessive; undue
  • unduly; overly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 过 · 分

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả