Từ tiếng Trung
国庆节
guó qìng jié
PRC National Day (October 1st)
Phồn thể: 國慶節
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- PRC National Day (October 1st)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 庆 · 节
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guó qìng jié
PRC National Day (October 1st)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 国 · 庆 · 节
Từ vựng