Từ tiếng Trung
过头
guò tóu
to overdo it
Phồn thể: 過頭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to overdo it
- to overstep the limit
- excessively
- above one's head
- overhead
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 头
Từ vựng
Từ tiếng Trung
guò tóu
to overdo it
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 过 · 头
Từ vựng