Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海拔

hǎi bá

height above sea level

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • height above sea level
  • elevation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 拔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả