Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海报

hǎi bào

poster

Phồn thể: 海報

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • poster
  • playbill
  • notice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 报

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả