Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海豹

hǎi bào

(zoology) seal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (zoology) seal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 豹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả