Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海盗

hǎi dào

pirate

Phồn thể: 海盜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pirate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 盗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả