Từ tiếng Trung
海淀
hǎi diàn
see 海淀區|海淀区[Hai3 dian4 Qu1]
Phồn thể: 海澱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 海淀區|海淀区[Hai3 dian4 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 淀
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hǎi diàn
see 海淀區|海淀区[Hai3 dian4 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 淀
Từ vựng