Từ tiếng Trung
海尔
hǎi ěr
Haier (PRC household appliance brand)
Phồn thể: 海爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Haier (PRC household appliance brand)
- Hale (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 尔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hǎi ěr
Haier (PRC household appliance brand)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 尔
Từ vựng