Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海关

hǎi guān

customs (i.e. border crossing inspection)

Phồn thể: 海關

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • customs (i.e. border crossing inspection)
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 关

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả