Từ tiếng Trung
海龟
hǎi guī
turtle
Phồn thể: 海龜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- turtle
- Internet slang for 海歸|海归[hai3 gui1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 龟
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hǎi guī
turtle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 龟
Từ vựng