Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海洛因

hǎi luò yīn

(loanword) heroin

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) heroin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 洛 · 因

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả