Từ tiếng Trung
海面
hǎi miàn
the surface of the sea; ocean surface
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the surface of the sea; ocean surface
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 面
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hǎi miàn
the surface of the sea; ocean surface
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 面
Từ vựng