Từ tiếng Trung
海棠
hǎi táng
see 海棠區|海棠区[Hai3 tang2 Qu1]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 海棠區|海棠区[Hai3 tang2 Qu1]
- Chinese flowering crab apple (Malus spectabilis)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 棠
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hǎi táng
see 海棠區|海棠区[Hai3 tang2 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 棠
Từ vựng