Từ tiếng Trung
海湾
hǎi wān
(Persian) Gulf
Phồn thể: 海灣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (Persian) Gulf
- bay
- gulf
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 湾
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hǎi wān
(Persian) Gulf
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 湾
Từ vựng