Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海鲜

hǎi xiān

seafood

Phồn thể: 海鮮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • seafood

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 鲜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả