Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海啸

hǎi xiào

tsunami

Phồn thể: 海嘯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tsunami

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 啸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả